JST

JST

Danh mục con

Cos tròn FV2-P4

Cos tròn FV2-P4

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày4.3720.27.794.50.8..

7.300₫

Cos tròn FV2-S3

Cos tròn FV2-S3

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày3.76.416.54.394.50.8..

8.100₫

Cos tròn FV2-S3.3

Cos tròn FV2-S3.3

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày3.26.416.54.394.50.8..

8.100₫

Cos tròn FV5.5-3

Cos tròn FV5.5-3

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày3.29.526.58.313.56.81..

16.500₫

Cos tròn FV5.5-S3

Cos tròn FV5.5-S3

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày3.77.2235.913.56.81..

14.200₫

Cos tròn FV5.5-S3.3

Cos tròn FV5.5-S3.3

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày3.27.2235.913.56.81..

13.500₫

Cos tròn FV5.5-S4

Cos tròn FV5.5-S4

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày4.37.2235.913.56.81..

11.600₫

Cos tròn FV5.5-S5

Cos tròn FV5.5-S5

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày5.313.229.1913.56.81..

4.000₫

Cos tròn FV5.5-S6

Cos tròn FV5.5-S6

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày6.413.229.1913.56.81..

11.900₫

Cos tròn FV5.5-S8

Cos tròn FV5.5-S8

Thông số(mm)φd2BLFRφDĐộ dày8.413.229.1913.56.81..

11.900₫

Cos tròn không bọc nhựa 2-5E (Loại E)

Cos tròn không bọc nhựa 2-5E (Loại E)

Thông số       (mm)φd2RLFEφD φd1 T5.39.218.67.26.85.62.3-..

44.900₫

Cos tròn không bọc nhựa 2-8E (Loại E)

Cos tròn không bọc nhựa 2-8E (Loại E)

Thông số       (mm)φd2RLFEφD φd1 T8.413.625.311.76.85.62.3-..

107.400₫

Cos tròn không bọc nhựa R1.25-3  (Loại R)

Cos tròn không bọc nhựa R1.25-3 (Loại R)

Thông số                      ..

5.000₫

Cos tròn không bọc nhựa R1.25-4 (Loại R)

Cos tròn không bọc nhựa R1.25-4 (Loại R)

Thông số                      ..

5.000₫

Cos tròn không bọc nhựa R1.25-5 (Loại R)

Cos tròn không bọc nhựa R1.25-5 (Loại R)

Thông số                      ..

5.800₫

Hiển thị 136 đến 150 trong tổng số 262 (18 Trang)